Component
Nghĩa
Định nghĩa · A part or element of a larger whole.
“Trust is a key component of any relationship.”Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
“Each component plays a vital role.”Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Liệt kê components để làm rõ cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.