Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Component

/kəmˈpoʊnənt/ B2 IELTS phổ biến #125

Nghĩa

thành phần, cấu phần n

Định nghĩa · A part or element of a larger whole.

“Trust is a key component of any relationship.”Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.

“Each component plays a vital role.”Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.

Mẹo IELTS · Liệt kê components để làm rõ cấu trúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...