Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contribute

/kənˈtrɪbjuːt/ B2 IELTS phổ biến #130

Nghĩa

đóng góp v

Định nghĩa · To give something, especially money or time, to help.

“Several factors contribute to this trend.”Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.

“Exercise contributes to good health.”Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.

Đồng nghĩa donateprovide
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'tribuere' (phân chia).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contribute' để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng với giới từ 'to'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...