contribute
/kənˈtrɪbjuːt/ B2 IELTS phổ biến #130
Nghĩa
đóng góp
v
Định nghĩa · To give something, especially money or time, to help.
“Several factors contribute to this trend.”Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
“Exercise contributes to good health.”Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.
Cụm hay dùng
contribute tocontribute money
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'tribuere' (phân chia).
Mẹo IELTS · Sử dụng 'contribute' để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng với giới từ 'to'.