Constrain
/kənˈstreɪn/ B2 IELTS phổ biến #129
Nghĩa
hạn chế, ràng buộc
v
Định nghĩa · To limit or restrict something.
“Budget cuts constrain the project's scope.”Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.
“They had to constrain their spending to save money.”Họ phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.
Cụm hay dùng
constrain resourcesconstrain behavior
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chính sách và quản lý.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh quản lý.