considerable
Nghĩa
Định nghĩa · Significantly large or important.
“There is considerable evidence supporting this view.”Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
“There was a considerable amount of work to do.”Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'considerable' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.