Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

considerable

/kənˈsɪdərəbl/ B2 IELTS phổ biến #127

Nghĩa

đáng kể, đáng cân nhắc adj

Định nghĩa · Significantly large or important.

“There is considerable evidence supporting this view.”Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.

“There was a considerable amount of work to do.”Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.

Đồng nghĩa substantialsignificant
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'consider' (cân nhắc) và 'able' (có khả năng).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'considerable' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...