Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Constant

/ˈkɒnstənt/ B2 IELTS phổ biến #128

Nghĩa

liên tục, không đổi adj

Định nghĩa · Staying the same over time; unchanging.

“A constant supply of clean water is essential.”Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.

“The temperature remained constant.”Nhiệt độ vẫn không đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng constant để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...