Constant
/ˈkɒnstənt/ B2 IELTS phổ biến #128
Nghĩa
liên tục, không đổi
adj
Định nghĩa · Staying the same over time; unchanging.
“A constant supply of clean water is essential.”Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.
“The temperature remained constant.”Nhiệt độ vẫn không đổi.
Đồng nghĩa
steadyunchanging
Cụm hay dùng
constant rateconstant changeconstant pressure
Mẹo IELTS · Sử dụng constant để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự ổn định.