Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mitigate

/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4196

Nghĩa

giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại) v.

Định nghĩa · to make something less severe or serious

“New measures mitigate financial risk effectively.”Các biện pháp mới giảm nhẹ rủi ro tài chính hiệu quả.

“Backups mitigate the impact of data loss.”Sao lưu giảm thiểu tác động của việc mất dữ liệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về biện pháp trong IELTS.

Ghi chú · Hay đi với risk/impact/damage. Trang trọng hơn 'lessen' hay 'reduce'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...