mitigate
Nghĩa
Định nghĩa · to make something less severe or serious
“New measures mitigate financial risk effectively.”Các biện pháp mới giảm nhẹ rủi ro tài chính hiệu quả.
“Backups mitigate the impact of data loss.”Sao lưu giảm thiểu tác động của việc mất dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về biện pháp trong IELTS.
Ghi chú · Hay đi với risk/impact/damage. Trang trọng hơn 'lessen' hay 'reduce'.