Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reinstate

/ˌriː.ɪnˈsteɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4207

Nghĩa

khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí) v.

Định nghĩa · To restore or re-establish something to its previous state.

“The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.”Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.

“The board reinstated the suspended employee after investigation.”Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'instaurare' (thiết lập lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reinstate' để thể hiện sự khôi phục trong IELTS.

Ghi chú · Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...