Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rectify

/ˈrek.tə.faɪ/ C1 TOEIC phổ biến #4199

Nghĩa

sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi) v.

Định nghĩa · To correct or fix a mistake or error.

“We will rectify the billing error immediately.”Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.

“The engineer rectified the faulty wiring before inspection.”Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.

Cấu tạoTừ 'rectify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectificare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rectify' khi nói về giải pháp trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...