alleviate
Nghĩa
Định nghĩa · To make something less severe or serious.
“The policy alleviates pressure on the supply chain.”Chính sách đó làm giảm bớt áp lực lên chuỗi cung ứng.
“A new hire alleviates the team's workload considerably.”Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'alleviate' để thể hiện giải pháp trong bài viết.
Ghi chú · Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.