Từ vựng C1

Chủ đề verbs solve · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alleviate

/əˈliː.vi.eɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4197

Nghĩa

làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề) v.

Định nghĩa · To make something less severe or serious.

“The policy alleviates pressure on the supply chain.”Chính sách đó làm giảm bớt áp lực lên chuỗi cung ứng.

“A new hire alleviates the team's workload considerably.”Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.

Đồng nghĩa easerelievemitigate
Cấu tạoTừ 'alleviate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alleviare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'alleviate' để thể hiện giải pháp trong bài viết.

Ghi chú · Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...