counteract
Nghĩa
Định nghĩa · To act against something to reduce its effects.
“Price cuts counteract the effect of rising inflation.”Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.
“Regular audits counteract the risk of fraud.”Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'counteract' để thể hiện sự khắc phục trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.