Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entrée

/ˈɒn.treɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2959

Nghĩa

món chính n.

Định nghĩa · The main dish served in a meal.

“Please select your entrée from the menu provided.”Vui lòng chọn món chính từ thực đơn được cung cấp.

“The entrée came with seasonal vegetables and rice.”Món chính đi kèm với rau theo mùa và cơm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thực đơn trong IELTS.

Ghi chú · Trong Mỹ: entrée = món chính (main course). Trong Anh/Pháp: entrée = món khai vị. TOEIC dùng nghĩa Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...