Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dietary

/ˈdaɪ.ə.ter.i/ B1 TOEIC phổ biến #2960

Nghĩa

liên quan đến chế độ ăn uống adj.

Định nghĩa · Dietary means related to diet or food choices.

“Please inform us of any dietary restrictions in advance.”Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế ăn uống nào trước.

“The menu includes options for various dietary needs.”Thực đơn bao gồm các lựa chọn cho nhiều nhu cầu ăn kiêng khác nhau.

Đồng nghĩa nutritionaldietetic
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'diet' và hậu tố '-ary'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Dietary restrictions' là cụm quan trọng trong TOEIC — chỉ các hạn chế ăn uống (dị ứng, ăn chay, halal, v.v.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...