appetizer
Nghĩa
Định nghĩa · A small dish served before the main meal.
“Soup or salad is served as an appetizer.”Súp hoặc salad được phục vụ như món khai vị.
“The appetizer platter was shared among the table.”Đĩa khai vị được chia sẻ cho cả bàn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · US: appetizer; UK: starter. Trong TOEIC dùng 'appetizer' (đề thi Mỹ).