Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buffet

/bʊˈfeɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2956

Nghĩa

tiệc buffet, tự phục vụ n.

Định nghĩa · A meal where guests serve themselves from a variety of dishes.

“Lunch will be served as a buffet in the lobby.”Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.

“The buffet includes a wide selection of dishes.”Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.

Cấu tạoTừ 'buffet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Mô tả buffet để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...