cuisine
Nghĩa
Định nghĩa · A style or method of cooking food.
“The restaurant offers authentic French cuisine.”Nhà hàng phục vụ ẩm thực Pháp chính thống.
“Our chef specializes in Asian fusion cuisine.”Đầu bếp của chúng tôi chuyên về ẩm thực fusion châu Á.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả món ăn trong IELTS Writing.
Ghi chú · Đọc /kwɪˈziːn/, không đọc như 'cousin'. Chỉ phong cách/truyền thống nấu ăn, không dùng cho bữa ăn cụ thể.