Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

banquet

/ˈbæŋ.kwɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2955

Nghĩa

tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức) n.

Định nghĩa · A large formal meal for many people.

“The award ceremony ended with a formal banquet.”Lễ trao giải kết thúc bằng một bữa tiệc trọng thể.

“We reserved the banquet hall for fifty guests.”Chúng tôi đặt hội trường tiệc cho năm mươi khách.

Mẹo IELTS · Mô tả tiệc lớn trong bài nói.

Ghi chú · Khác 'dinner party' (tiệc nhỏ thân mật). Banquet = sự kiện quy mô lớn, thường có nghi lễ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...