Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catering

/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2952

Nghĩa

dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện) n.

Định nghĩa · A service that provides food for events.

“We hired a catering company for the party.”Chúng tôi thuê công ty cung cấp tiệc cho buổi tiệc.

“Catering will be provided at the seminar.”Sẽ có phục vụ ăn uống tại hội thảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ ăn uống trong bài viết.

Ghi chú · Word-form: cater (v.) → catering (n.). 'Cater for/to' = phục vụ cho.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...