Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beverage

/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2954

Nghĩa

đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng) n.

Định nghĩa · A beverage is a drink, especially a formal or fancy one.

“Alcoholic beverages are not included in the package.”Đồ uống có cồn không bao gồm trong gói dịch vụ.

“Please help yourself to beverages at the bar.”Xin mời tự lấy đồ uống tại quầy bar.

Đồng nghĩa drink
Cấu tạoTừ này xuất phát từ tiếng Pháp 'bevrage'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả đồ uống trong IELTS.

Ghi chú · Từ trang trọng hơn 'drink'. Hay gặp trong TOEIC: 'beverages will be served' hoặc 'beverage station'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...