depreciate
Nghĩa
Định nghĩa · To decrease in value over time.
“New cars depreciate quickly after purchase.”Xe hơi mới mất giá nhanh sau khi mua.
“The asset was depreciated over five years.”Tài sản đã được khấu hao trong năm năm.
Mẹo IELTS · Nói về khấu hao khi thảo luận về tài sản.
Ghi chú · Trong kế toán, 'depreciation' là chi phí được ghi nhận hàng năm. Trái nghĩa: 'appreciate' (tăng giá trị).