competitive
Nghĩa
Định nghĩa · Able to compete successfully with others.
“Our prices are highly competitive in the market.”Giá của chúng tôi rất cạnh tranh trên thị trường.
“The company offers competitive salaries to attract talent.”Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Ghi chú · 'Competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) là thuật ngữ kinh doanh quan trọng. Đừng nhầm với 'competent' (có năng lực).