commodity
Nghĩa
Định nghĩa · A product that can be bought or sold.
“Oil is the world's most traded commodity.”Dầu là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.
“Commodity prices rose sharply this month.”Giá hàng hóa tăng mạnh trong tháng này.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường.
Ghi chú · 'Commodity' thường chỉ nguyên vật liệu thô (dầu, vàng, lúa mì). Khác 'product' là hàng thành phẩm.