venture
Nghĩa
Định nghĩa · A risky business activity or project.
“The two firms formed a joint venture in Asia.”Hai công ty thành lập liên doanh ở châu Á.
“Starting a new business is always a risky venture.”Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một cuộc mạo hiểm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh doanh và đầu tư.
Ghi chú · 'Joint venture' = liên doanh giữa hai bên. 'Venture capital' = vốn đầu tư mạo hiểm (cho startup).