Từ vựng C1

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kanban

/ˈkɑːn.bɑːn/ C1 TOEIC phổ biến #5210

Nghĩa

hệ thống thẻ điều phối sản xuất theo nhu cầu thực tế n.

Định nghĩa · A system for managing production based on actual demand.

“Kanban cards signal when a work station needs replenishment.”Thẻ kanban báo hiệu khi nào trạm làm việc cần bổ sung vật tư.

“Digital kanban boards replaced physical cards in the warehouse.”Bảng kanban điện tử thay thế thẻ vật lý trong kho hàng.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quản lý và sản xuất.

Ghi chú · Kanban (tiếng Nhật: bảng hiệu) là thành phần của JIT — kéo sản xuất theo nhu cầu thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...