kanban
Nghĩa
Định nghĩa · A system for managing production based on actual demand.
“Kanban cards signal when a work station needs replenishment.”Thẻ kanban báo hiệu khi nào trạm làm việc cần bổ sung vật tư.
“Digital kanban boards replaced physical cards in the warehouse.”Bảng kanban điện tử thay thế thẻ vật lý trong kho hàng.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quản lý và sản xuất.
Ghi chú · Kanban (tiếng Nhật: bảng hiệu) là thành phần của JIT — kéo sản xuất theo nhu cầu thực.