Từ vựng C1

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

just-in-time

/ˌdʒʌst.ɪnˈtaɪm/ C1 TOEIC phổ biến #5205

Nghĩa

đúng thời điểm (hệ thống sản xuất/giao hàng) adj./adv.

Định nghĩa · A system that delivers products exactly when needed.

“Just-in-time delivery minimizes warehouse storage needs.”Giao hàng đúng thời điểm giảm thiểu nhu cầu lưu kho.

“JIT manufacturing requires reliable supplier lead times.”Sản xuất JIT đòi hỏi thời gian chờ từ nhà cung cấp phải đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho hiệu quả trong sản xuất.

Ghi chú · JIT = triết lý Toyota: nhận/sản xuất đúng lúc cần, tránh tồn kho dư thừa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...