Từ vựng C1

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kaizen

/ˈkaɪ.zen/ C1 TOEIC phổ biến #5209

Nghĩa

cải tiến liên tục (triết lý Nhật Bản) n.

Định nghĩa · A Japanese philosophy of continuous improvement.

“Daily kaizen events helped the team identify small improvements.”Sự kiện kaizen hàng ngày giúp nhóm nhận ra những cải tiến nhỏ.

“Kaizen philosophy encourages all employees to suggest changes.”Triết lý kaizen khuyến khích mọi nhân viên đề xuất thay đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng kaizen để nhấn mạnh sự cải tiến trong bài viết.

Ghi chú · Tiếng Nhật: kai (thay đổi) + zen (tốt hơn). Kaizen blitz = cải tiến tập trung trong vài ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...