Bài 9: Shopping & Retail

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/stɔːr/
danh từ
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
Chi tiết
I work at a clothing store.Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
Đồng nghĩashopretailer
Cụm hay dùngdepartment storeonline store
Họ từstorage (n)store (v)
Cửa hàng, nơi bán lẻ.
—
/ˈʃɑːpər/
danh từ
người mua sắm
The shopper found a great deal.
Người mua sắm đã tìm thấy một món hời.
Chi tiết
The shopper found great deals at the market.Người mua sắm đã tìm thấy nhiều món hời tại chợ.
Đồng nghĩaconsumerbuyer
Cụm hay dùngonline shopperbargain shoppershopper's cart
Người mua sắm thường tìm kiếm giá tốt.
—
/praɪs/
n.
giá, giá cả
What is the price of this shirt?
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
Chi tiết
The price went up last week.Giá tăng tuần trước.
Đồng nghĩacostrate
Cụm hay dùngprice tagprice increasefull pricesale priceask the price
Họ từpricing (n.) định giápriceless (adj.) vô giápricy/pricey (adj.) đắt tiền
'Price' = nhãn giá niêm yết. Phân biệt: price (giá niêm yết) vs. cost (chi phí thực tế phải bỏ ra).
—
/ˈdɪs.kaʊnt/
danh từ
giảm giá
I got a discount on my purchase.
Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
Chi tiết
The store is offering a discount on shoes.Cửa hàng đang giảm giá giày dép.
Đồng nghĩareductionsale
Cụm hay dùngdiscount ratediscount offer
Dùng để chỉ sự giảm giá.
—
sale
/seɪl/
n.
đợt giảm giá; việc bán
The store has a big sale this weekend.
Cửa hàng có đợt giảm giá lớn cuối tuần này.
Chi tiết
Final sale items cannot be returned.Các mặt hàng giảm giá cuối cùng không được trả lại.
Đồng nghĩadiscountclearancemarkdown
Cụm hay dùngon saleflash salefor saleannual salesale price
Họ từsell (v.) bánseller (n.)resale (n.) bán lại
'on sale' = đang giảm giá. 'for sale' = đang rao bán (chưa chắc giảm giá). Sự khác biệt này thường ra trong TOEIC.
—
/rɪˈsiːt/
danh từ
biên lai
Please keep the receipt for your purchase.
Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
Chi tiết
Keep the receipt for your records.Giữ biên lai để lưu trữ.
Đồng nghĩaproof of purchaseinvoice
Cụm hay dùngreceipt numbercash receipt
Thường cần khi đổi hàng.
—
/ˈriːfʌnd/
n.
tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
I took the broken kettle back and got a refund.
Tôi mang cái ấm hỏng trả lại và được hoàn tiền.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a refunda full refund
Danh từ nhấn âm 1 /ˈriːfʌnd/; động từ "to refund" nhấn âm 2 /rɪˈfʌnd/ (hoàn tiền).
—
Cashier
/kæʃˈɪər/
n.
thu ngân
The cashier counts the money and gives me my change.
Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
Chi tiết
The cashier scanned my items.Nhân viên thu ngân đã quét các món của tôi.
Đồng nghĩacheckout clerkteller
Cụm hay dùngcashier counterask the cashier
Nhân viên thu ngân, thường ở siêu thị.
—
/ˈtʃɛk.aʊt/
danh từ
quầy thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
Chi tiết
Checkout is at noon.Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.
Đồng nghĩapaymentdeparture
Cụm hay dùngcheckout timeexpress checkout
Họ từcheck out (v)
Thủ tục trả phòng hoặc thanh toán tại siêu thị.
—
cart
/kɑːrt/
n.
xe đẩy, giỏ hàng
I added items to my cart.
Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.
Chi tiết
She put her groceries in the cart.Cô ấy để đồ ăn trong giỏ hàng.
Đồng nghĩabaskettrolley
Cụm hay dùngshopping cartgrocery cart
Thường dùng trong siêu thị.
—
/aɪl/
n
lối đi giữa các kệ
Notebooks are on the left aisle near the front.
Vở ở lối đi bên trái gần phía trước.
—
/brænd/
n
thương hiệu
Luxury brands target wealthy consumers.
Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.
Chi tiết
Nike is a popular sports brand.Nike là một thương hiệu thể thao nổi tiếng.
Đồng nghĩalabeltrademark
Cụm hay dùngbrand loyaltybrand awarenessluxury brand
Họ từbranding (n)
Thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
—
/ˈprɑː.dʌkt/
n.
sản phẩm
This product is very popular.
Sản phẩm này rất phổ biến.
Chi tiết
We sell over 500 products online.Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩaitemgood
Cụm hay dùngnew productproduct qualityproduct linelaunch a product
Họ từproduction (n.) sản xuấtproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuất
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.
—
item
/ˈaɪtəm/
n.
món hàng
I bought an item from the store.
Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
Chi tiết
I bought an item from the store.Tôi đã mua một món từ cửa hàng.
Đồng nghĩaobjectthing
Cụm hay dùngitem listitem priceitem number
Thường dùng trong mua sắm.
—
size
/saɪz/
n.
cỡ, kích thước
What is your shirt size?
Kích thước áo của bạn là gì?
Chi tiết
The size of the room is large.Kích thước của căn phòng là lớn.
Đồng nghĩadimensionmeasurement
Cụm hay dùnglarge sizesmall sizesize chart
Dùng để chỉ độ lớn hoặc nhỏ của vật.
—
/kæʃ/
danh từ
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
Chi tiết
Do you have cash on you?Bạn có tiền mặt không?
Đồng nghĩacurrencybanknotes
Cụm hay dùngpay cashcash register
Họ từcashier (n)cashless (adj)
Tiền mặt, không phải thẻ.
—
/ˈkuːpɒn/
danh từ
phiếu giảm giá
I used a coupon to get a discount on my purchase.
Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để có được một khoản giảm giá cho đơn hàng của mình.
Chi tiết
I have a coupon for 20% off.Tôi có phiếu giảm giá 20%.
Đồng nghĩavoucherdiscount code
Cụm hay dùnguse a couponcoupon code
Phiếu giảm giá, thường cắt từ báo hoặc online.
—
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v.
đổi hàng, trao đổi
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này sang size lớn hơn không?
Chi tiết
She exchanged the broken item.Cô ấy đã đổi món hàng bị hỏng.
Đồng nghĩaswapreplace
Cụm hay dùngexchange a productexchange policyexchange forexchange receipt
Họ từexchange (n.) sự trao đổi, đổi hàngexchangeable (adj.) có thể đổi được
'Exchange' (đổi hàng) khác với 'refund' (hoàn tiền). Cần giữ biên lai khi đổi hàng.
—
purchase
/ˈpɜːrtʃəs/
v.
mua; món đã mua
Consumers purchase more online than in stores.
Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhiều hơn ở cửa hàng.
Chi tiết
I plan to purchase a new laptop next month.Tôi dự định mua một chiếc laptop mới vào tháng tới.
Đồng nghĩabuyacquire
Cụm hay dùngpurchase orderpurchase agreementonline purchase
Dùng để chỉ hành động mua sắm.
—
/ɪn stɒk/
adj
còn hàng
The shoes are in stock.
Đôi giày còn hàng.
Chi tiết
We have this size in stock.Chúng tôi còn cỡ này.
Đồng nghĩaavailableon hand
Cụm hay dùngitem is in stockkeep in stockcurrently in stock
Họ từstock (n/v)stocked (adj)
Hàng còn, có sẵn để mua.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...