Từ vựng A2

Chủ đề buu-dien · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Well-trained

/wɛltreɪnd/ A2

Nghĩa

Được đào tạo bài bản adj

Định nghĩa · Having received good training and skills.

“She is a well-trained teacher who helps her students succeed.”Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.

“They are well-trained employees.”Họ là những nhân viên được đào tạo bài bản.

Cấu tạoCụm từ 'well-trained' kết hợp 'well' và 'trained'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn mạnh đào tạo bài bản, chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...