Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data

/ˈdeɪtə/ B1 THPT phổ biến #21729

Nghĩa

dữ liệu n

Định nghĩa · Information collected for analysis or reference.

“We entered all the data into a shared spreadsheet.”Chúng tôi nhập tất cả dữ liệu vào một bảng tính chung.

Ghi chú · datum (n, formal) – data (n, plural/uncountable)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...