Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

galaxy

/ˈɡæləksi/ B1 THPT phổ biến #21739

Nghĩa

thiên hà n

Định nghĩa · A large system of stars and space.

“We learned how our galaxy contains billions of stars.”Chúng tôi học rằng thiên hà của chúng ta chứa hàng tỷ ngôi sao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...