Từ vựng A2

Chủ đề cua-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

food stall

/ˈfuːd ˌstɔːl/ A2

Nghĩa

Quán ăn n.phr

Định nghĩa · A small outdoor place selling food and drinks.

“The food stall sells delicious noodles and rice dishes.”Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.

“We ate at a foodstall near the market.”Chúng tôi ăn ở quán gần chợ.

Đồng nghĩa food standkiosk

Mẹo IELTS · Đề cập đến ẩm thực địa phương để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · Quán ăn nhỏ, thường ở vỉa hè hoặc chợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...