Từ vựng A2

Chủ đề cua-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flower shop

/ˈflaʊə ˌʃɒp/ A2

Nghĩa

Cửa hàng hoa n.phr

Định nghĩa · A shop that sells flowers and plants.

“They sell beautiful flowers at the flower shop.”Họ bán hoa đẹp tại cửa hàng hoa.

“She works at a flowershop downtown.”Cô ấy làm việc ở cửa hàng hoa trung tâm.

Đồng nghĩa floristflower store
Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'flower' và 'shop'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong chủ đề mua sắm.

Ghi chú · Cửa hàng hoa, 'florist' cũng thường dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...