Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tape

/teɪp/ A2 TOEIC phổ biến #630

Nghĩa

băng keo, băng dán; cuộn băng n.

Định nghĩa · Tape is a long, thin strip used to stick things together.

“He used tape to seal the box.”Anh ấy dùng băng keo để dán hộp lại.

“She fixed the torn page with tape.”Cô ấy dán trang bị rách bằng băng keo.

Mẹo IELTS · Nói về công cụ sửa chữa, dùng từ này sẽ rất hữu ích.

Ghi chú · Tape trong văn phòng thường là 'scotch tape' (băng trong suốt) hoặc 'masking tape' (băng giấy). Khi dùng làm động từ: 'tape something to the wall' = dán gì đó lên tường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...