tape
Nghĩa
Định nghĩa · Tape is a long, thin strip used to stick things together.
“He used tape to seal the box.”Anh ấy dùng băng keo để dán hộp lại.
“She fixed the torn page with tape.”Cô ấy dán trang bị rách bằng băng keo.
Mẹo IELTS · Nói về công cụ sửa chữa, dùng từ này sẽ rất hữu ích.
Ghi chú · Tape trong văn phòng thường là 'scotch tape' (băng trong suốt) hoặc 'masking tape' (băng giấy). Khi dùng làm động từ: 'tape something to the wall' = dán gì đó lên tường.