Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

file

/faɪl/ A2 TOEIC phổ biến #623

Nghĩa

hồ sơ, tập tài liệu; (máy tính) tệp n.

Định nghĩa · A collection of documents or data stored together.

“Please put this report in the file.”Hãy đặt bản báo cáo này vào hồ sơ.

“She saved the file on her computer.”Cô ấy đã lưu tệp vào máy tính.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ thông tin trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · File nghĩa đa dạng: có thể là cặp giấy vật lý hoặc tệp máy tính. Trong TOEIC Part 1, thường thấy người đang 'filing documents' — sắp xếp hồ sơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...