glue
Nghĩa
Định nghĩa · A sticky substance used to join things together.
“She used glue to stick the poster.”Cô ấy dùng keo để dán tấm áp phích.
“The glue dried quickly.”Keo khô rất nhanh.
Mẹo IELTS · Nói về keo dán khi mô tả hoạt động thủ công.
Ghi chú · Glue là danh từ không đếm được khi chỉ chất keo nói chung; dùng 'a bottle of glue', 'a glue stick'. Glue cũng dùng làm động từ: 'glue the pieces together'.