Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glue

/ɡluː/ A2 TOEIC phổ biến #631

Nghĩa

keo dán, hồ dán n.

Định nghĩa · A sticky substance used to join things together.

“She used glue to stick the poster.”Cô ấy dùng keo để dán tấm áp phích.

“The glue dried quickly.”Keo khô rất nhanh.

Mẹo IELTS · Nói về keo dán khi mô tả hoạt động thủ công.

Ghi chú · Glue là danh từ không đếm được khi chỉ chất keo nói chung; dùng 'a bottle of glue', 'a glue stick'. Glue cũng dùng làm động từ: 'glue the pieces together'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...