Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

document

/ˈdɑː.kjə.mənt/ A2 TOEIC phổ biến #625

Nghĩa

tài liệu, văn bản n.

Định nghĩa · A written or printed record of information.

“Please sign this document.”Vui lòng ký vào tài liệu này.

“I need to print the document.”Tôi cần in tài liệu.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tài liệu khi nói về nghiên cứu hoặc báo cáo.

Ghi chú · Nhấn âm 1: DOC-u-ment. Đồng nghĩa gần: file, paperwork. Trong TOEIC, 'document' thường đi với 'sign', 'review', 'submit'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...