Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

folder

/ˈfoʊl.dər/ A2 TOEIC phổ biến #624

Nghĩa

cặp đựng tài liệu, bìa hồ sơ n.

Định nghĩa · A folder is a cover for holding papers or documents.

“She organized papers in a yellow folder.”Cô ấy sắp xếp giấy tờ trong một cặp màu vàng.

“He handed the folder to his manager.”Anh ấy đưa cặp tài liệu cho người quản lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tổ chức tài liệu.

Ghi chú · Folder (cặp giấy phẳng) khác binder (cặp còng có thể mở ra). Trong TOEIC Part 1, xuất hiện khi người đang cầm hoặc đặt folder.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...