stamp
Nghĩa
Định nghĩa · A small piece of paper used for mailing or marking.
“He put a stamp on the envelope.”Anh ấy dán tem lên phong bì.
“The clerk used a stamp to mark the date.”Nhân viên dùng con dấu để đóng dấu ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thư từ trong IELTS.
Ghi chú · Stamp có 2 nghĩa chính: (1) tem bưu điện dán lên phong bì, (2) con dấu cao su dùng trong văn phòng. TOEIC Part 1 thường thấy cả hai.