Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stapler

/ˈsteɪ.plər/ A2 TOEIC phổ biến #628

Nghĩa

cái dập ghim, máy bấm ghim n.

Định nghĩa · A stapler is a device that fastens papers together with staples.

“She used a stapler to bind the papers.”Cô ấy dùng cái dập ghim để gộp các tờ giấy.

“The stapler is out of staples.”Cái dập ghim hết ghim rồi.

Mẹo IELTS · Use 'stapler' to discuss office supplies in IELTS.

Ghi chú · Nhớ: stapler (máy) dùng staples (ghim). Trong TOEIC Part 1, hay thấy người đang stapling — dập ghim các tờ tài liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...