speculation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of guessing or making assumptions.
“Rampant speculation in real estate caused prices to soar.”Đầu cơ tràn lan trong bất động sản khiến giá tăng vọt.
“Market speculation drove oil prices beyond their fundamental value.”Đầu cơ thị trường đẩy giá dầu vượt xa giá trị cơ bản.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Speculate có 2 nghĩa: (1) đầu cơ tài chính; (2) phỏng đoán. Context quyết định nghĩa.