stimulus
Nghĩa
Định nghĩa · A package of economic incentives.
“The fiscal stimulus boosted GDP growth in the short term.”Gói kích thích tài khóa thúc đẩy tăng trưởng GDP ngắn hạn.
“Monetary stimulus kept interest rates near zero for years.”Kích thích tiền tệ giữ lãi suất gần mức không trong nhiều năm.
Mẹo IELTS · Đề cập đến gói kích thích trong bài viết kinh tế.
Ghi chú · Stimulus package thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC Part 7 về chính sách chính phủ.