austerity
Nghĩa
Định nghĩa · A policy of strict financial control to reduce spending.
“Austerity measures reduced public services across the country.”Các biện pháp thắt lưng buộc bụng cắt giảm dịch vụ công toàn quốc.
“Citizens protested against strict austerity imposed by the government.”Người dân biểu tình phản đối chính sách khắc khổ nghiêm ngặt của chính phủ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về kinh tế và chính sách.
Ghi chú · Từ này hay gặp trong bài đọc về khủng hoảng nợ châu Âu (Eurozone crisis).