Code
/koʊd/ B2 IELTS phổ biến #189
Nghĩa
mã, quy tắc
n
Định nghĩa · A system of symbols or rules for communication.
“Each product has a unique code.”Mỗi sản phẩm có một mã riêng biệt.
“The computer code needs to be updated.”Mã máy tính cần được cập nhật.
Cụm hay dùng
code of conductsource codemoral code
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex'.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về quy tắc trong bài viết.
Ghi chú · Có nhiều loại mã khác nhau trong công nghệ.