Kho từ › awl-sublist-4 › apparent

apparent /əˈpærənt/

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
rõ ràng, hiển nhiên
It soon became apparent that the plan would fail.
→ Sớm trở nên rõ ràng rằng kế hoạch sẽ thất bại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...