apparent
/əˈpærənt/ B2 IELTS phổ biến #184
Nghĩa
rõ ràng, hiển nhiên
adj
Định nghĩa · Something that is clear and easy to see.
“It soon became apparent that the plan would fail.”Sớm trở nên rõ ràng rằng kế hoạch sẽ thất bại.
“It is apparent that he is very talented.”Rõ ràng là anh ấy rất tài năng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi phân tích thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều hiển nhiên.