Kho từ › awl-sublist-4 › apparent

apparent

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
rõ ràng, hiển nhiên
UK /əˈpærənt/ · US /əˈpærənt/
Something that is clear and easy to see.
It soon became apparent that the plan would fail.
→ Sớm trở nên rõ ràng rằng kế hoạch sẽ thất bại.
It is apparent that he is very talented.→ Rõ ràng là anh ấy rất tài năng.
Đồng nghĩa
obviousclear
Trái nghĩa
unclear
Collocations
apparent reasonapparent difference
🎯 IELTS: Có thể dùng khi phân tích thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...