Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Access

/ˈækses/ B2 IELTS phổ biến #181

Nghĩa

quyền truy cập, sự tiếp cận n

Định nghĩa · The right or opportunity to use something.

“Many rural areas lack access to the internet.”Nhiều vùng nông thôn thiếu khả năng tiếp cận internet.

“Everyone should have access to education.”Mọi người đều nên có quyền truy cập vào giáo dục.

Đồng nghĩa entryadmittance
Cấu tạoTừ gốc 'access' với nghĩa tiếp cận.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quyền truy cập trong bài viết.

Ghi chú · Liên quan đến quyền và cơ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...