Access
/ˈækses/ B2 IELTS phổ biến #181
Nghĩa
quyền truy cập, sự tiếp cận
n
Định nghĩa · The right or opportunity to use something.
“Many rural areas lack access to the internet.”Nhiều vùng nông thôn thiếu khả năng tiếp cận internet.
“Everyone should have access to education.”Mọi người đều nên có quyền truy cập vào giáo dục.
Đồng nghĩa
entryadmittance
Cụm hay dùng
access togain accessaccess rights
Cấu tạoTừ gốc 'access' với nghĩa tiếp cận.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quyền truy cập trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến quyền và cơ hội.