Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Civil

/ˈsɪvl/ B2 IELTS phổ biến #188

Nghĩa

thuộc về dân sự, dân chính adj

Định nghĩa · Related to citizens or public affairs.

“Civil rights movements transformed society.”Các phong trào quyền dân sự đã biến đổi xã hội.

“Civil rights are important for all citizens.”Quyền công dân rất quan trọng đối với tất cả mọi người.

Đồng nghĩa publicsocial
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'civis' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Không nhầm với 'civic', liên quan đến trách nhiệm công dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...