Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Approximate

/əˈprɒksɪmət/ B2 IELTS phổ biến #185

Nghĩa

xấp xỉ, ước chừng adj

Định nghĩa · Close to a certain value but not exact.

“The approximate cost is around $500.”Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.

“The approximate cost of the project is $500.”Chi phí ước chừng của dự án là 500 đô la.

Đồng nghĩa roughestimated
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'approximate' và hậu tố '-ate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi không cần độ chính xác cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...