Approximate
/əˈprɒksɪmət/ B2 IELTS phổ biến #185
Nghĩa
xấp xỉ, ước chừng
adj
Định nghĩa · Close to a certain value but not exact.
“The approximate cost is around $500.”Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.
“The approximate cost of the project is $500.”Chi phí ước chừng của dự án là 500 đô la.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'approximate' và hậu tố '-ate'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi không cần độ chính xác cao.