Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attribute

/əˈtrɪbjuːt/ B2 IELTS phổ biến #187

Nghĩa

cho là do, gán cho v

Định nghĩa · to regard something as being caused by someone or something.

“Critics attribute the success to careful planning.”Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.

“They attribute their success to hard work.”Họ cho rằng thành công của mình là nhờ vào sự chăm chỉ.

Đồng nghĩa ascribecredit
Họ từ attribution (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'attribuere' (gán cho).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân của thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...