attribute
Nghĩa
Định nghĩa · to regard something as being caused by someone or something.
“Critics attribute the success to careful planning.”Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.
“They attribute their success to hard work.”Họ cho rằng thành công của mình là nhờ vào sự chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân của thành công.