annual
/ˈænjuəl/ B2 IELTS phổ biến #183
Nghĩa
hằng năm
adj
Định nghĩa · Occurring once every year.
“The company holds an annual conference in May.”Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
“The annual report is due.”Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'annual' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).