car
/kɑːr/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Xe hơi
n.
Định nghĩa · A vehicle with four wheels for driving.
“New car.”Xe mới.
“I drive my car to work.”Tôi lái xe hơi đi làm.
Đồng nghĩa
automobilevehicle
Cụm hay dùng
drive a carpark the car
Mẹo IELTS · Sử dụng 'car' để nói về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Xe hơi, phương tiện cá nhân