Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

28. Travel & Tourism

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈlænd.mɑːk/
n
địa danh, điểm mốc
The Eiffel Tower is a famous landmark in France.
Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Pháp.
Chi tiết
The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.
Đồng nghĩamonumentsite
Cụm hay dùnghistorical landmarkcultural landmarktourist landmark
Thường thu hút khách du lịch.
—
/ˈləʊ.kəl fuːd/
phr
ẩm thực địa phương
I love trying local food when I visit a new country.
Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi đến một quốc gia mới.
Chi tiết
I love trying local food when I travel.Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi đi du lịch.
Đồng nghĩaregional cuisinenative food
Cụm hay dùnglocal food marketlocal food festival
Thể hiện sự ủng hộ nền kinh tế địa phương.
—
/ˈbæk.pæk.ər/
n
khách du lịch ba lô
Backpackers often stay in hostels to save money.
Khách du lịch ba lô thường ở nhà trọ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Backpackers often explore new countries on a budget.Khách du lịch ba lô thường khám phá các quốc gia mới với ngân sách hạn chế.
Đồng nghĩabudget traveleradventure traveler
Cụm hay dùngbackpacker hostelbackpacker culture
Thích hợp cho những người yêu thích khám phá.
—
/ˈsuːt.keɪs/
n
va li
I packed my suitcase for the holiday.
Tôi đã đóng gói va li cho kỳ nghỉ.
Chi tiết
I packed my clothes in a suitcase for the trip.Tôi đã đóng gói quần áo vào va li cho chuyến đi.
Đồng nghĩaluggagetravel bag
Cụm hay dùnglarge suitcasehard-shell suitcase
Thường dùng khi đi du lịch.
—
/ˈtʃek.aʊt/
n
trả phòng
Check-out time is 11 a.m. at most hotels.
Giờ trả phòng là 11 giờ sáng ở hầu hết khách sạn.
Chi tiết
We will check-out at noon tomorrow.Chúng tôi sẽ trả phòng vào trưa mai.
Đồng nghĩadepartureexit
Cụm hay dùngcheck-out timecheck-out process
Thường dùng trong ngành dịch vụ.
—
/ˈkraʊ.dɪd/
adj
đông đúc
The market is very crowded during the weekend.
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
Chi tiết
The subway was extremely crowded during rush hour.Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩapackedjammed
Cụm hay dùngcrowded placecrowded buscrowded street
Dùng để mô tả nơi đông người.
—
/kɑːr/
n.
Xe hơi
New car.
Xe mới.
Chi tiết
I drive my car to work.Tôi lái xe hơi đi làm.
Đồng nghĩaautomobilevehicle
Cụm hay dùngdrive a carpark the car
Xe hơi, phương tiện cá nhân
—
/roʊd/
n.
Đường
Long road.
Đường dài.
Chi tiết
The road is busy.Con đường đông đúc.
Đồng nghĩastreethighway
Cụm hay dùngmain roadroad trip
Họ từroadside (n)roadway (n)
Đường dành cho xe cộ, thường có vỉa hè.
—
/striːt/
n.
Phố
On the street.
Trên phố.
Chi tiết
The shop is on this street.Cửa hàng ở trên con phố này.
Đồng nghĩaroadavenue
Cụm hay dùngmain streetstreet corner
Họ từstreetlight (n)streetwise (adj)
Phố, đường phố trong khu dân cư.
—
/siː/
n.
Biển
Swim in the sea.
Bơi biển.
Chi tiết
The sea is calm today.Biển hôm nay yên tĩnh.
Đồng nghĩaoceanmarine
Cụm hay dùngby the seasea watersea level
Họ từseaside (n)seafaring (adj)
Sea nhỏ hơn ocean, thường là vùng biển ven bờ.
—
/bʌs/
n.
Xe buýt
Take the bus.
Đi xe buýt.
Chi tiết
I take the bus to work.Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
Đồng nghĩacoachminibus
Cụm hay dùngcatch a busbus stopbus driver
Họ từbuses (plural)busy (adj, unrelated)
Xe buýt thường dùng cho giao thông công cộng.
—
/ˈtrævəl/
v.
Du lịch
I love to travel.
Tôi thích du lịch.
Chi tiết
I love to travel.Tôi thích du lịch.
Đồng nghĩajourneytour
Cụm hay dùngtravel abroadtravel planstravel expenses
Họ từtraveler (n)traveling (adj)
Động từ du lịch, di chuyển đến nơi xa.
—
/hoʊˈtel/
n.
Khách sạn
Book a hotel.
Đặt khách sạn.
Chi tiết
We stayed at a five-star hotel.Chúng tôi ở một khách sạn năm sao.
Đồng nghĩainnlodging
Cụm hay dùngbook a hotelhotel room
Khách sạn thường lớn hơn 'inn'.
—
/ˈrɪvər/
n.
Sông
Mekong River.
Sông Mekong.
Chi tiết
The river flows to the sea.Con sông chảy ra biển.
Đồng nghĩastreamwaterway
Cụm hay dùngcross the riverriver bank
Họ từriverine (adj)riverbed (n)
Sông, dòng nước tự nhiên lớn.
—
/treɪn/
n.
Tàu
Train station.
Ga tàu.
Chi tiết
The train arrived late.Chuyến tàu đến muộn.
Đồng nghĩarailwaysubway
Cụm hay dùngcatch a traintrain stationtrain ticket
Họ từtrains (plural)training (n, unrelated)
Tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.
—
/flaɪt/
n.
Chuyến bay
Direct flight to Hanoi.
Bay thẳng đến Hà Nội.
Chi tiết
Our flight was delayed by two hours.Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.
Đồng nghĩaair travelplane trip
Cụm hay dùngbook a flightdirect flight
Họ từfly (v)flier (n)
Chuyến bay, cũng có nghĩa là sự bay.
—
/ˈtɪkɪt/
n.
Vé
Buy a ticket.
Mua vé.
Chi tiết
I lost my train ticket.Tôi bị mất vé tàu.
Đồng nghĩapassvoucher
Cụm hay dùngbuy a ticketticket price
Vé, có thể cho tàu xe, máy bay, sự kiện.
—
/ˈmaʊntən/
n.
Núi
Climb the mountain.
Leo núi.
Chi tiết
The mountain is covered in snow.Ngọn núi phủ đầy tuyết.
Đồng nghĩapeakmount
Cụm hay dùngclimb a mountainmountain range
Họ từmountainous (adj)mountaineer (n)
Núi, cao hơn đồi.
—
/trɪp/
n.
Chuyến đi
Have a nice trip!
Chuyến đi vui vẻ!
Chi tiết
We took a trip to the beach.Chúng tôi có chuyến đi đến bãi biển.
Đồng nghĩajourneyexcursion
Cụm hay dùngbusiness triproad tripfield trip
Danh từ chuyến đi, thường ngắn hơn 'travel'.
—
/pleɪn/
n.
Máy bay
By plane.
Bằng máy bay.
Chi tiết
The plane took off at noon.Máy bay cất cánh lúc trưa.
Đồng nghĩaaircraftairplane
Cụm hay dùngboard the planefly a plane
Phương tiện bay trên không
—
/leɪk/
n.
Hồ
Walk around the lake.
Đi quanh hồ.
Chi tiết
We swam in the lake.Chúng tôi bơi trong hồ.
Đồng nghĩapondreservoir
Cụm hay dùnglake viewfrozen lake
Họ từlakeside (n)lakefront (adj)
Hồ, vùng nước tĩnh lớn hơn ao.
—
/baɪk/
n.
Xe đạp
Ride a bike.
Đạp xe.
Chi tiết
He rides his bike to school every day.Anh ấy đi xe đạp đến trường mỗi ngày.
Đồng nghĩabicyclecycle
Cụm hay dùngmountain bikeroad bikebike ride
Là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
—
/biːtʃ/
n.
Bãi biển
Sandy beach.
Bãi biển cát.
Chi tiết
Children are playing on the beach.Trẻ em đang chơi trên bãi biển.
Đồng nghĩashorecoastseaside
Cụm hay dùngsandy beachgo to the beachbeach vacation
Họ từbeach (v)beachy (adj)
Bãi biển có cát, khác với coast (bờ biển nói chung).
—
/ˈfɒrɪst/
n.
Rừng
Tropical forest.
Rừng nhiệt đới.
Chi tiết
They got lost in the forest.Họ bị lạc trong rừng.
Đồng nghĩawoodlandwoods
Cụm hay dùngdense forestforest fire
Họ từforested (adj)forestry (n)
Rừng, khu vực cây cối rậm rạp.
—
/ˈhɒlədeɪ/
n.
Kỳ nghỉ
Summer holiday.
Kỳ nghỉ hè.
Chi tiết
We are planning a holiday to the beach.Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở biển.
Đồng nghĩavacationbreaktime off
Cụm hay dùnggo on holidaypublic holidayholiday destination
Họ từholidaymaker (n)holidaying (v-ing)
Ở Anh dùng 'holiday', Mỹ thường dùng 'vacation'.
—
/vəˈkeɪʃən/
n.
Kỳ nghỉ (U S)
Vacation in Da Nang.
Kỳ nghỉ ở Đà Nẵng.
Chi tiết
We went on vacation to Hawaii.Chúng tôi đi nghỉ ở Hawaii.
Đồng nghĩaholidaybreak
Cụm hay dùngsummer vacationvacation spotvacation time
Kỳ nghỉ dài, thường dùng ở Mỹ.
—
/ˈeərpɔːrt/
n.
Sân bay
Pick me up at airport.
Đón tôi ở sân bay.
Chi tiết
We arrived at the airport early.Chúng tôi đến sân bay sớm.
Đồng nghĩaairfieldaerodrome
Cụm hay dùngat the airportairport terminal
Sân bay, nơi máy bay cất/hạ cánh
—
/ˈpɑːspɔːrt/
n.
Hộ chiếu
Show your passport.
Đưa hộ chiếu.
Chi tiết
He lost his passport abroad.Anh ấy mất hộ chiếu ở nước ngoài.
Đồng nghĩatravel documentID
Cụm hay dùngpassport controlpassport photoapply for a passport
Họ từpassport (n)passportless (adj)
Giấy tờ tùy thân để đi nước ngoài.
—
/ˈmoʊtərbaɪk/
n.
Xe máy
Motorbike rental.
Thuê xe máy.
Chi tiết
He drives a motorbike to school.Anh ấy lái xe máy đến trường.
Đồng nghĩamotorcyclescooter
Cụm hay dùngride a motorbikemotorbike helmetmotorbike accident
Họ từmotorbikes (plural)motorbiking (n)
Phương tiện phổ biến ở Việt Nam.
—
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý (tổng thể)
Your luggage must be under 23 kg.
Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.
Chi tiết
Please claim your luggage at belt three.Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.
Đồng nghĩabaggage
Cụm hay dùngcarry-on luggagecheck your luggageluggage allowancelost luggageluggage claim
Họ từlug (v.) kéo nặng nhọc (informal)
'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...